Thông số chính:
- Hãng sản xuất: LAMPRO
- Xuất Xứ: Trung Quốc
- Pixel Pitch: 2.5mm
- Loại LED: SMD2121
- Kích thước hiển thị (W*H): 4480mm * 2880mm = 13m²
- Độ phân giải mô-đun (W×H): 128X64=8192 Pixels
- Mật độ điểm ảnh (pixel/m2): 160000 dot/㎡
- Kích thước mô-đun (WxHXD): W320mmxH160mmxD16.6mm
- HUB: HUB75
- Hỗ trợ hiệu chuẩn độ sáng một chấm
- Độ sáng: 450~500 cd/㎡
- Nhiệt độ màu: 2000K~ 9300K Có thể điều chỉnh
- Góc chùm tia (Ngang/Ver°): 140°/140°
- Độ sáng/Độ đồng đều màu: ≥98%
- Tỷ lệ tương phản: 5000:1
- Công suất đầu vào <Tối đa>: 488 W/㎡
- Công suất đầu vào <Điển hình>: 163 W/㎡
- Tần số thay đổi khung hình: 60Hz
- Tốc độ làm mới: 3840Hz(Tiêu chuẩn)
- Độ sâu xử lý: 12~14Bit
- Hỗ trợ video: 2K HD, 4K UHD
- Tuổi thọ (giờ) 100000 giờ
- Chứng nhận Hệ thống chất lượng :
- IEC 62368-1:2018
- EN 55032:2015+A1:2020
- EN 55032:2015+A11:2020
- EN IEC 61000-3-2:2019+A1:2021
- EN 55035:2017+A11:2020
- EN 61000-3-3:2013+A2:2021
- EN 62368-1:2014+A11:2017
- ISO/IEC 27001:2022
- GB 17625.1-2012;
- GB 4943.1-2011;GB/T 9254.1-2021(CLASS A)
- “IEC 62321-1:2013
- IEC 62321-3-1:2013
- IEC 62321-4:2013/AMD1:2017
- IEC 62321-5:2013
- IEC 62321-6:2015
- IEC 62321-7-1:2015
- IEC 62321-7-2:2017
- IEC 62321-8:2017
- ISO 14067:2018
- GB/T 24021-2024/ISO14021:2016
- CESI/TS 009-2018
- CESI/TS 011-2018
- GB/T 24001-2016/ISO14001
- GB/T 45001-2020/ISO45001:2018
- GB/T 19001-2016/ISO 9001:2015
- “GB/T 23331-2020/ISO 50001:2018
- RB/T 101-2013,RB/T 107-2013
Bộ xử lý hình ảnh
- Độ phân giải bộ xử lý (W*H): 2,600,000 pixel
- Số cổng Lan 1 bộ xử lý: 4
- Tương thích với các chuẩn HDMI,…








