Tổng quan sản phẩm
VC2K là bộ điều khiển màn hình LED (LED Video Controller) chuyên nghiệp của Colorlight, tích hợp khả năng xử lý tín hiệu video và phát nội dung từ USB. Thiết bị hỗ trợ nhiều chuẩn đầu vào HD, cho phép cắt, phóng to/thu nhỏ hình ảnh, quản lý màu sắc chính xác và điều khiển màn hình LED với độ phân giải lên đến 1,3 triệu điểm ảnh.
Đặc điểm nổi bật
- Hỗ trợ nhiều cổng đầu vào: HDMI, DVI, VGA, CVBS và USB.
- Xử lý tín hiệu Full HD lên đến 1920 × 1080 @ 60Hz.
- Hỗ trợ phát ảnh và video trực tiếp từ USB.
- Hỗ trợ cắt (Crop), phóng to/thu nhỏ (Zoom), chuyển đổi nguồn tín hiệu.
- Điều chỉnh hình ảnh: độ sáng, độ tương phản, độ bão hòa, độ sắc nét và cân bằng màu.
- Hỗ trợ quản lý màu sắc chính xác (Precise Color Management).
- Cải thiện hiển thị thang xám ở mức độ sáng thấp (Better Gray Level at Low Brightness).
- Hỗ trợ HDCP 1.4.
- Lưu được 16 cấu hình (Scene Presets).
- Hỗ trợ dự phòng cổng mạng (Ethernet Redundancy).
Bảng thông số kỹ thuật
Bảng thông số kỹ thuật VC2K
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | VC2K |
| Loại thiết bị | LED Video Controller |
| Khả năng tải | 1.300.000 pixels |
| Kích thước màn hình tối đa | Rộng 3840 pixels hoặc cao 2000 pixels |
| Độ phân giải đầu vào tối đa | 1920 × 1080 @ 60Hz |
| Đầu vào video | 2 × HDMI 1.4, 1 × DVI, 1 × VGA, 1 × CVBS |
| Đầu vào USB | 1 × USB (U-Disk) |
| Đầu ra mạng | 2 × Gigabit Ethernet |
| Tải mỗi cổng mạng | 655.360 pixels |
| Dự phòng cổng mạng | Có (Ethernet Redundancy) |
| Audio Input | 1 × 3.5 mm |
| Audio Output | 1 × 3.5 mm (hỗ trợ HDMI Audio và USB Audio) |
| Định dạng USB | NTFS, FAT32, FAT16 |
| Định dạng ảnh | JPG, JPEG, PNG, BMP |
| Định dạng video | MPEG1/2, MPEG4, H.263, H.264 (AVC), H.265 (HEVC), RV30/40, Xvid |
| Định dạng âm thanh | MPEG Layer I/II/III, AACLC, VORBIS, PCM, FLAC |
| Video phát từ USB | Tối đa 1920 × 1080 @ 30Hz |
| Chuẩn tín hiệu HDMI | HDMI 1.4, EDID 1.4, HDCP 1.4, hỗ trợ Audio |
| Chuẩn tín hiệu DVI | EDID 1.4, HDCP 1.4 |
| Không gian màu hỗ trợ | RGB 4:4:4, YCbCr 4:4:4, YCbCr 4:2:2 |
| Độ sâu màu | 8-bit |
| Chức năng xử lý hình ảnh | Chuyển đổi nguồn, Crop, Zoom, Screen Offset |
| Hiệu chỉnh hình ảnh | Brightness, Contrast, Saturation, Sharpness, Chroma, Brightness Compensation |
| Quản lý màu sắc | Precise Color Management |
| Hiển thị thang xám | Better Gray Level at Low Brightness |
| Lưu cấu hình | 16 Scene Presets |
| Điều khiển | USB, RS232, Remote hồng ngoại (tùy chọn) |
| Nguồn cấp | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Công suất | 10 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 65°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–80% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến 80°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 0–90% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước (W × H × D) | 482.6 × 44 × 292 mm |
| Khối lượng tịnh | 3.13 kg |
| Khối lượng đóng gói | 4.16 kg |
| Phần mềm hỗ trợ | LEDVISION V8.5+, iSet V6.0+, LEDUpgrade V3.9+ |
| Chứng nhận | CCC, FCC, CE, UKCA |









