Tổng quan sản phẩm
VC2K là bộ điều khiển màn hình LED (LED Video Controller) chuyên nghiệp của Colorlight, tích hợp khả năng xử lý tín hiệu video và phát nội dung từ USB. Thiết bị hỗ trợ nhiều chuẩn đầu vào HD, cho phép cắt, phóng to/thu nhỏ hình ảnh, quản lý màu sắc chính xác và điều khiển màn hình LED với độ phân giải lên đến 1,3 triệu điểm ảnh.
Đặc điểm nổi bật
- Hỗ trợ đầu vào Full HD 1920 × 1200 @60Hz.
- Tải tối đa 7.8 triệu điểm ảnh (8192 × 4096).
- 3 HDMI + DVI + VGA + CVBS + USB.
- 2 cổng Gigabit Ethernet có dự phòng.
- Zoom, Crop và Screen Offset tích hợp.
- Điều chỉnh màu sắc và hình ảnh chuyên sâu.
- Better Gray Level cho chất lượng hiển thị tốt ở độ sáng thấp.
- Phát nội dung trực tiếp từ USB.
- Lưu 16 cấu hình hiển thị.
- Hỗ trợ USB, RS232 và điều khiển từ xa hồng ngoại.
- Phù hợp cho màn hình LED hội trường, sân khấu, quảng cáo, phòng họp và trung tâm điều khiển.
Bảng thông số kỹ thuật VC2K
Dưới đây là bảng Thông số kỹ thuật VC2K được gộp thành một bảng duy nhất, phù hợp để đưa lên website, catalogue hoặc tài liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | VC2K |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển màn hình LED (LED Video Controller) |
| Độ phân giải đầu vào tối đa | 1920 × 1200 @60Hz |
| Nguồn tín hiệu đầu vào | 3 × HDMI 1.4, 1 × DVI, 1 × VGA, 1 × CVBS |
| Cổng USB | 2 × USB (hỗ trợ phát hình ảnh và video từ USB) |
| Khả năng tải màn hình | 7.8 triệu điểm ảnh |
| Kích thước màn hình hỗ trợ | Chiều rộng tối đa 8192 px hoặc chiều cao tối đa 4096 px |
| Cổng xuất tín hiệu | 2 × Gigabit Ethernet |
| Dự phòng tín hiệu | Hỗ trợ Ethernet Port Redundancy |
| Đầu vào âm thanh | 1 × Jack Audio 3.5 mm |
| Đầu ra âm thanh | 1 × Jack Audio 3.5 mm, hỗ trợ xuất âm thanh HDMI và DP |
| Định dạng tín hiệu DVI | RGB 4:4:4, 8-bit, tối đa 1920 × 1200 @60Hz |
| Định dạng tín hiệu HDMI 1.4 | YCbCr 4:2:2 / YCbCr 4:4:4 / RGB 4:4:4, 8-bit, tối đa 1920 × 1200 @60Hz |
| Tần số quét hỗ trợ | 23.98 / 24 / 25 / 29.97 / 30 / 50 / 59.94 / 60 / 100 / 120 Hz |
| Chức năng xử lý hình ảnh | Chuyển đổi nguồn (Switching), Cắt hình (Crop), Thu phóng (Zoom), Dịch chuyển màn hình (Screen Offset) |
| Điều chỉnh hình ảnh | Contrast, Saturation, Chroma, Brightness Compensation, Sharpness |
| Quản lý màu sắc | Precise Color Management |
| Thang xám | Better Gray Level at Low Brightness giúp duy trì đầy đủ dải thang xám ở độ sáng thấp |
| Hiệu chỉnh màn hình | Gửi/đọc hệ số hiệu chỉnh màn hình, hỗ trợ ghép màn hình nâng cao (Advanced Stitching) |
| Không gian màu | Hỗ trợ chuyển đổi Limit Range sang Full Range |
| Bảo vệ nội dung | Hỗ trợ HDCP 1.4 |
| Lưu cấu hình | 16 Scene Presets |
| Phát nội dung USB | Hỗ trợ phát hình ảnh và video trực tiếp từ USB |
| Hiển thị OSD | Hỗ trợ OSD khi phát USB và điều chỉnh màn hình (Remote tùy chọn) |
| Phương thức điều khiển | USB, RS232, Remote hồng ngoại (tùy chọn) |
| Nguồn điện | AC100–240V, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 10W |
| Kích thước thiết bị (R × C × S) | 482.6 × 44 × 292 mm |
| Kích thước đóng gói | 523 × 95 × 340 mm |
| Khối lượng tịnh | 3.13 kg |
| Khối lượng đóng gói | 4.16 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 65°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0%RH – 80%RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến 80°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 0%RH – 90%RH (không ngưng tụ) |









