Tổng quan sản phẩm
VC4K là bộ điều khiển màn hình LED (LED Video Controller) chuyên nghiệp của Colorlight, tích hợp khả năng xử lý tín hiệu video mạnh mẽ và phát nội dung trực tiếp từ USB. Thiết bị hỗ trợ nhiều chuẩn đầu vào HD, cho phép chuyển đổi nguồn tín hiệu, cắt và phóng to/thu nhỏ hình ảnh linh hoạt. Với 4 cổng mạng Gigabit và khả năng tải lên đến 2,6 triệu điểm ảnh, VC4K đáp ứng tốt các màn hình LED cỡ nhỏ và trung bình, mang lại chất lượng hiển thị ổn định và sắc nét.
Đặc điểm nổi bật
- Hỗ trợ độ phân giải đầu vào lên đến 1920 × 1080 @ 60Hz.
- Tích hợp 2 cổng HDMI 1.4, 1 cổng DVI, 1 cổng VGA, 1 cổng CVBS và 1 cổng USB.
- Khả năng tải tối đa 2,6 triệu điểm ảnh, hỗ trợ màn hình rộng đến 3840 pixels hoặc cao đến 2000 pixels.
- Trang bị 4 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ dự phòng (Ethernet Redundancy).
- Hỗ trợ phát hình ảnh và video trực tiếp từ USB.
- Hỗ trợ chuyển đổi nguồn tín hiệu, cắt (Crop), phóng to/thu nhỏ (Zoom) và dịch chuyển màn hình (Screen Offset).
- Điều chỉnh hình ảnh với các thông số: độ sáng, độ tương phản, độ bão hòa, sắc độ, bù độ sáng và độ sắc nét.
- Hỗ trợ Precise Color Management và cải thiện hiển thị thang xám ở độ sáng thấp (Better Gray Level at Low Brightness).
- Lưu tối đa 16 cấu hình hiển thị (Scene Presets).
- Hỗ trợ giao thức HDCP 1.4, điều khiển qua USB, RS232 hoặc remote hồng ngoại (tùy chọn).
Bảng thông số kỹ thuật VC4K
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | VC4K |
| Loại thiết bị | LED Video Controller |
| Khả năng tải | 2.600.000 pixels |
| Kích thước màn hình tối đa | Rộng 3840 pixels hoặc cao 2000 pixels |
| Độ phân giải đầu vào tối đa | 1920 × 1080 @ 60Hz |
| Đầu vào video | 2 × HDMI 1.4, 1 × DVI, 1 × VGA, 1 × CVBS |
| Đầu vào USB | 1 × USB (U-Disk) |
| Đầu ra mạng | 4 × Gigabit Ethernet |
| Tải mỗi cổng mạng | 655.360 pixels |
| Dự phòng cổng mạng | Có (Ethernet Redundancy) |
| Audio Input | 1 × 3.5 mm |
| Audio Output | 1 × 3.5 mm (hỗ trợ HDMI Audio và USB Audio) |
| Định dạng USB | NTFS, FAT32, FAT16 |
| Định dạng ảnh | JPG, JPEG, PNG, BMP |
| Định dạng video | MPEG1/2, MPEG4, Sorenson H.263, H.263, H.264 (AVC), H.265 (HEVC), RV30/40, Xvid |
| Định dạng âm thanh | MPEG Layer I/II/III, AACLC, VORBIS, PCM, FLAC |
| Video phát từ USB | Tối đa 1920 × 1080 @ 30Hz |
| Chuẩn tín hiệu HDMI | HDMI 1.4, EDID 1.4, HDCP 1.4, hỗ trợ Audio |
| Chuẩn tín hiệu DVI | EDID 1.4, HDCP 1.4 |
| Không gian màu hỗ trợ | RGB 4:4:4, YCbCr 4:4:4, YCbCr 4:2:2 |
| Độ sâu màu | 8-bit |
| Chức năng xử lý hình ảnh | Chuyển đổi nguồn, Crop, Zoom, Screen Offset |
| Hiệu chỉnh hình ảnh | Brightness, Contrast, Saturation, Chroma, Sharpness, Brightness Compensation |
| Quản lý màu sắc | Precise Color Management |
| Hiển thị thang xám | Better Gray Level at Low Brightness |
| Lưu cấu hình | 16 Scene Presets |
| Điều khiển | USB, RS232, Remote hồng ngoại (tùy chọn) |
| Nguồn cấp | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Công suất | 10 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 65°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–80% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến 80°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 0–90% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước (W × H × D) | 482.6 × 44 × 292 mm |
| Khối lượng tịnh | 3.13 kg |
| Khối lượng đóng gói | 4.16 kg |
| Phần mềm hỗ trợ | LEDVISION V8.5+, iSet V6.0+, LEDUpgrade V3.9+ |
| Chứng nhận | CCC, FCC, CE, UKCA |









